êm ả

Học thuật
Thân thiện
êm ả

Chiều trời êm ả với những đám mây trôi nhẹ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên lặng, thanh bình: "Êm ả" mô tả trạng thái yên tĩnh, không sự ồn ào, náo động, tạo cảm giác nhẹ nhàng dễ chịu.
    • Dịu dàng, nhẹ nhàng: "Êm ả" còn dùng để chỉ tính cách, lời nói hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, ôn hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiều trời êm ả. (Thời tiết buổi chiều yên tĩnh dễ chịu.)
    • Giọng nói của ấy thật êm ả. (Giọng nói của ấy thật nhẹ nhàng, dịu dàng.)
    • Cuộc sống nơi thôn quê thật êm ả. (Cuộc sốngnông thôn thật thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "êm ả như ru": rất yên bình nhẹ nhàng, gợi cảm giác như một lời hát ru.

    • Tiếng mưa rơi êm ả như ru. (Tiếng mưa rơi nhẹ nhàng như một lời hát ru.)
  • "sống một cuộc đời êm ả": sống một cuộc sống bình lặng, không sóng gió.

    • Cụ mong ước một cuộc đời êm ả bên con cháu. ( cụ mong ước một cuộc sống bình yên bên con cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Êm đềm (tính từ): yên ả, bình yên, thường dùng cho cuộc sống, hạnh phúc.

    • Gia đình họ một cuộc sống êm đềm. (Gia đình họ một cuộc sống bình yên.)
  • Êm ái (tính từ): ấm áp dễ chịu (thường về cảm giác vật hoặc tinh thần).

    • Lời động viên của anh ấy thật êm ái. (Lời động viên của anh ấy thật ấm áp.)
  • Êm dịu (tính từ): nhẹ nhàng, dịu dàng.

    • Ánh nắng êm dịu của buổi sớm mai. (Ánh nắng nhẹ nhàng của buổi sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yên tĩnh: không tiếng ồn.
  • Thanh bình: yên ổn, không chiến tranh hay xáo trộn.
  • Dịu dàng: nhẹ nhàng, hiền hậu (thường chỉ tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn.
  • Hỗn loạn: lộn xộn, mất trật tự.
  • Gắt gỏng: nói năng hoặc hành xử một cách khó chịu, thiếu nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Gió êm sóng lặng": chỉ sự yên ổn, thuận lợi, không trở ngại.

    • Công việc của anh ấy lúc nào cũng gió êm sóng lặng. (Công việc của anh ấy lúc nào cũng suôn sẻ, thuận lợi.)
  • "Lời nói êm ả lọt đến xương": lời nói nhẹ nhàng, tế nhị nhưng sức thuyết phục đi sâu vào lòng người.

    • ấy khuyên bảo con cháu bằng những lời êm ả lọt đến xương. ( ấy khuyên bảo con cháu bằng những lời nói nhẹ nhàng sâu sắc.)
êm ả

Chiều trời êm ả với những đám mây trôi nhẹ.

  1. t. Yên lặng: Chiều trời êm ả.